(Ung thư dạ dày) Thử nghiệm lâm sàng KEYNOTE-059: Hiệu quả của Keytruda đơn trị liệu
Medical Supporter — Thông báo thông tin
Bài viết này là bản tổng hợp thông tin y tế quốc tế, không phải lời khuyên y tế và không thể thay thế chẩn đoán hay phác đồ điều trị của bác sĩ điều trị của bạn. Thông tin được biên soạn từ tài liệu công khai và công bố chính thức của các cơ sở y tế hàng đầu Nhật Bản; tính phù hợp và kết quả của mỗi liệu pháp khác nhau ở từng bệnh nhân và phải được bác sĩ có chuyên môn đánh giá riêng.
- 12 tháng 10 năm 2017
- Thời gian đọc: 2 phút
Tại Hội nghị thường niên của Hiệp hội Ung thư Lâm sàng Hoa Kỳ (ASCO), các báo cáo về ung thư đại trực tràng cho thấy liệu pháp ức chế điểm kiểm tra miễn dịch (PD-1) đang mang lại những kết quả đầy hứa hẹn. Hiện nay, dữ liệu về việc kết hợp PD-1 với hóa trị đang ngày càng phong phú, mở ra hướng đi mới cho việc tối ưu hóa hiệu quả điều trị trên nhiều loại ung thư khác nhau.
Thử nghiệm KEYNOTE-059 Thuần tập 3
TS. Daniel V. Catenacci từ Trung tâm Y tế Đại học Chicago đã công bố tại Hội nghị ESMO lần thứ 19 về Ung thư Đường tiêu hóa (WCGC 2017) kết quả của nghiên cứu KEYNOTE-059 thuần tập 3. Nghiên cứu này tập trung vào hiệu quả của Keytruda đơn trị liệu cho bệnh nhân ung thư dạ dày hoặc ung thư biểu mô thực quản-dạ dày giai đoạn tiến triển, chưa qua điều trị trước đó, có HER2 âm tính và PD-L1 dương tính.
Thiết kế nghiên cứu
Các bệnh nhân tham gia được tiêm Keytruda với liều 200mg mỗi 3 tuần. Quá trình điều trị kéo dài tối đa 35 chu kỳ (khoảng 2 năm) hoặc cho đến khi bệnh tiến triển hoặc xuất hiện tác dụng phụ không thể dung nạp. Tiêu chí đánh giá chính bao gồm tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR), độ an toàn, thời gian đáp ứng (DOR), thời gian sống sót không tiến triển (PFS) và tổng thời gian sống còn (OS).
Nghiên cứu có sự tham gia của 31 bệnh nhân, với độ tuổi trung vị là 62 (từ 32-75 tuổi). Trong đó, 61% bệnh nhân mắc ung thư dạ dày và 39% mắc ung thư biểu mô thực quản-dạ dày.
Kết quả lâm sàng
Với thời gian theo dõi trung vị là 14,5 tháng, kết quả ghi nhận được như sau:
- Tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR): Đạt 26%, trong đó có 3% đáp ứng hoàn toàn (CR) và 23% đáp ứng một phần (PR).
- Tỷ lệ kiểm soát bệnh (DCR): Đạt 36% (bao gồm CR, PR và các trường hợp ổn định bệnh trên 6 tháng).
- Thu nhỏ khối u: Đáng chú ý, có tới 86% bệnh nhân ghi nhận tình trạng khối u bị co lại sau điều trị.
- Thời gian sống còn: Trung vị PFS là 3 tháng. Tỷ lệ sống còn (OS) tại thời điểm 6 tháng là 72,8% và tại 12 tháng là 61,7%.
Độ an toàn
Tỷ lệ xảy ra tác dụng phụ từ cấp độ 3 đến 5 là 23%. Không có bệnh nhân nào phải ngừng điều trị vĩnh viễn do tác dụng phụ, tuy nhiên có 26% bệnh nhân phải tạm dừng thuốc để hồi phục trước khi tiếp tục. Ghi nhận một trường hợp tử vong do viêm phổi liên quan đến điều trị (cấp độ 5).
Nguồn tham khảo: http://medical.nikkeibp.co.jp/leaf/mem/pub/search/cancer/news/201706/551859.html
Xem thêm:
- (Ung thư phổi) Kết quả phối hợp Topotecan và Berzosertib.
- Hiệu quả của Enhertu đối với ung thư phổi có đột biến gen HER2.
- Tiềm năng của liệu pháp kháng thể B7-H3 (DS-7300).
Medical Supporter (Formerly) từng được Bộ Ngoại giao Nhật Bản chứng nhận là bảo lãnh visa y tế quốc tế (B-066).
Đang cân nhắc sang Nhật Bản điều trị? Cần thông tin và hỗ trợ?
Chúng tôi giúp bạn sắp xếp thông tin cần thiết để sang Nhật điều trị, liên hệ các cơ sở y tế Nhật Bản và sắp xếp tư vấn ý kiến thứ hai.Buổi tư vấn đầu tiên miễn phí; chuyên viên sẽ giúp bạn làm rõ các bước tiếp theo.
Hình ảnh 1
Hình ảnh 2
Hình ảnh 3
Hình ảnh 4
