Từ điển thuật ngữ y tế đa ngôn ngữ
Cần thiết cho các chuyến khám bệnh tại Nhật. Bao gồm thuật ngữ bệnh viện, chấn thương, nhi khoa, dược phẩm và các bộ phận cơ thể.
Thuật ngữ bệnh viện
(15)Quầy lễ tân
受付
Reception
Phòng khám
診察室
Consultation Room
Phòng cấp cứu
救急救命室(ER)
Emergency Room
Phòng chăm sóc tích cực (ICU)
集中治療室(ICU)
Intensive Care Unit
Quầy thu ngân
会計
Accounting/Cashier
Phiếu câu hỏi y tế
問診票
Medical Questionnaire
Đặt lịch hẹn
予約
Appointment
Thẻ khám bệnh
診察券
Patient ID Card
Nhập viện
入院
Hospitalization
Xuất viện
退院
Discharge
Thẻ bảo hiểm
保険証
Insurance Card
Bảo hiểm du lịch
海外旅行保険
Travel Insurance
Đơn thuốc
処方箋
Prescription
Giấy chứng nhận y tế
診断書
Medical Certificate
Biên lai
領収書
Receipt
Chấn thương và vết thương
(13)Vết thương
ケガ
Injury
Chảy máu
出血
Bleeding
Gãy xương
骨折
Fracture
Bong gân
捻挫
Sprain
Vết bầm tím
打撲
Bruise
Trật khớp
脱臼
Dislocation
Bỏng
火傷
Burn
Căng cơ
筋挫傷(肉離れ)
Muscle Strain
Tổn thương dây chằng
靭帯損傷
Ligament Injury
Tai nạn giao thông
交通事故
Traffic Accident
Ngã
転倒
Fall
Bị chó cắn
犬に噛まれました
Bitten by a dog
Bị ong đốt
蜂に刺されました
Stung by a bee
Nhi khoa
(11)Sốt
熱があります
Fever
Ho dai dẳng
咳が止まりません
Persistent cough
Sổ mũi
鼻水が止まりません
Runny nose
Không thể đi tiểu
おしっこがでません
Unable to urinate
Tiêu chảy
下痢です
Diarrhea
Nôn mửa
吐いてしまいます
Vomiting
Bệnh tay chân miệng
手足口病
Hand, Foot, and Mouth Disease
Cúm
インフルエンザ
Influenza
Ho gà
百日ぜき
Whooping Cough
Quai bị
おたふく風邪
Mumps
Thủy đậu
水ぼうそう
Chickenpox
Nhà thuốc & thuốc
(14)Hiệu thuốc
薬局
Pharmacy
Tác dụng phụ
副作用
Side Effect
Dị ứng
アレルギー
Allergy
Thuốc giảm đau
痛み止め
Painkiller
Thuốc hạ sốt
解熱剤
Antipyretic
Thuốc ho
咳止め
Cough Medicine
Thuốc kháng sinh
抗生物質
Antibiotic
Thuốc dạ dày
胃薬
Stomach Medicine
Thuốc bôi
塗り薬
Ointment
Thuốc nhỏ mắt
目薬
Eye Drops
Thuốc đạn
座薬
Suppository
Trước bữa ăn
食前
Before meals
Sau bữa ăn
食後
After meals
Trước khi đi ngủ
寝る前
Before bed
Các bộ phận cơ thể
(15)Đầu
頭
Head
Cổ
首
Neck
Vai
肩
Shoulder
Ngực
胸
Chest
Bụng
おなか
Abdomen
Thắt lưng
腰
Waist/Lower back
Cánh tay
腕
Arm
Bàn tay
手
Hand
Ngón tay
指
Finger
Chân
足
Leg/Foot
Đầu gối
膝
Knee
Tim
心臓
Heart
Phổi
肺
Lung
Gan
肝臓
Liver
Thận
腎臓
Kidney
Medical Supporter (Shingihou Co., Ltd.) từng được MOFA và METI Nhật Bản chứng nhận là bên bảo lãnh thị thực y tế quốc tế (B-066).