68 thuật ngữ y tế

Từ điển thuật ngữ y tế đa ngôn ngữ

Cần thiết cho các chuyến khám bệnh tại Nhật. Bao gồm thuật ngữ bệnh viện, chấn thương, nhi khoa, dược phẩm và các bộ phận cơ thể.

Thuật ngữ bệnh viện

(15)

Quầy lễ tân

受付

Reception

Phòng khám

診察室

Consultation Room

Phòng cấp cứu

救急救命室(ER)

Emergency Room

Phòng chăm sóc tích cực (ICU)

集中治療室(ICU)

Intensive Care Unit

Quầy thu ngân

会計

Accounting/Cashier

Phiếu câu hỏi y tế

問診票

Medical Questionnaire

Đặt lịch hẹn

予約

Appointment

Thẻ khám bệnh

診察券

Patient ID Card

Nhập viện

入院

Hospitalization

Xuất viện

退院

Discharge

Thẻ bảo hiểm

保険証

Insurance Card

Bảo hiểm du lịch

海外旅行保険

Travel Insurance

Đơn thuốc

処方箋

Prescription

Giấy chứng nhận y tế

診断書

Medical Certificate

Biên lai

領収書

Receipt

Chấn thương và vết thương

(13)

Vết thương

ケガ

Injury

Chảy máu

出血

Bleeding

Gãy xương

骨折

Fracture

Bong gân

捻挫

Sprain

Vết bầm tím

打撲

Bruise

Trật khớp

脱臼

Dislocation

Bỏng

火傷

Burn

Căng cơ

筋挫傷(肉離れ)

Muscle Strain

Tổn thương dây chằng

靭帯損傷

Ligament Injury

Tai nạn giao thông

交通事故

Traffic Accident

Ngã

転倒

Fall

Bị chó cắn

犬に噛まれました

Bitten by a dog

Bị ong đốt

蜂に刺されました

Stung by a bee

Nhi khoa

(11)

Sốt

熱があります

Fever

Ho dai dẳng

咳が止まりません

Persistent cough

Sổ mũi

鼻水が止まりません

Runny nose

Không thể đi tiểu

おしっこがでません

Unable to urinate

Tiêu chảy

下痢です

Diarrhea

Nôn mửa

吐いてしまいます

Vomiting

Bệnh tay chân miệng

手足口病

Hand, Foot, and Mouth Disease

Cúm

インフルエンザ

Influenza

Ho gà

百日ぜき

Whooping Cough

Quai bị

おたふく風邪

Mumps

Thủy đậu

水ぼうそう

Chickenpox

Nhà thuốc & thuốc

(14)

Hiệu thuốc

薬局

Pharmacy

Tác dụng phụ

副作用

Side Effect

Dị ứng

アレルギー

Allergy

Thuốc giảm đau

痛み止め

Painkiller

Thuốc hạ sốt

解熱剤

Antipyretic

Thuốc ho

咳止め

Cough Medicine

Thuốc kháng sinh

抗生物質

Antibiotic

Thuốc dạ dày

胃薬

Stomach Medicine

Thuốc bôi

塗り薬

Ointment

Thuốc nhỏ mắt

目薬

Eye Drops

Thuốc đạn

座薬

Suppository

Trước bữa ăn

食前

Before meals

Sau bữa ăn

食後

After meals

Trước khi đi ngủ

寝る前

Before bed

Các bộ phận cơ thể

(15)

Đầu

Head

Cổ

Neck

Vai

Shoulder

Ngực

Chest

Bụng

おなか

Abdomen

Thắt lưng

Waist/Lower back

Cánh tay

Arm

Bàn tay

Hand

Ngón tay

Finger

Chân

Leg/Foot

Đầu gối

Knee

Tim

心臓

Heart

Phổi

Lung

Gan

肝臓

Liver

Thận

腎臓

Kidney

Medical Supporter (Shingihou Co., Ltd.) từng được MOFA và METI Nhật Bản chứng nhận là bên bảo lãnh thị thực y tế quốc tế (B-066).