(Ung thư hắc tố) Báo cáo lâm sàng về liệu pháp kết hợp Epacadostat và KEYTRUDA
Medical Supporter — Thông báo thông tin
Bài viết này là bản tổng hợp thông tin y tế quốc tế, không phải lời khuyên y tế và không thể thay thế chẩn đoán hay phác đồ điều trị của bác sĩ điều trị của bạn. Thông tin được biên soạn từ tài liệu công khai và công bố chính thức của các cơ sở y tế hàng đầu Nhật Bản; tính phù hợp và kết quả của mỗi liệu pháp khác nhau ở từng bệnh nhân và phải được bác sĩ có chuyên môn đánh giá riêng.
- 14 tháng 9 năm 2018
- Thời gian đọc: 2 phút
Tại Hội nghị thường niên của Hiệp hội Ung thư Lâm sàng Hoa Kỳ (ASCO 2018), TS. Georgina V. Long từ Đại học Sydney đã công bố kết quả của thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3 ECHO-301/KEYNOTE-252. Thử nghiệm này đánh giá hiệu quả của việc kết hợp Epacadostat (chất ức chế IDO1) với Keytruda (kháng thể kháng PD-1) so với giả dược trên bệnh nhân ung thư hắc tố (melanoma) di căn hoặc không thể phẫu thuật.
Thiết kế nghiên cứu
Thử nghiệm ECHO-301/KEYNOTE-252 được tiến hành trên 706 bệnh nhân ung thư hắc tố không thể cắt bỏ. Bệnh nhân được phân ngẫu nhiên theo tỷ lệ 1:1 vào hai nhóm:
- Nhóm kết hợp: Epacadostat 100mg (uống 2 lần/ngày) phối hợp với Keytruda 200mg (tiêm tĩnh mạch mỗi 3 tuần) (N=354).
- Nhóm đối chứng: Giả dược kết hợp với Keytruda (N=352).
Đây là một thử nghiệm mù đôi, có kiểm chứng với giả dược, đa trung tâm quốc tế. Các tiêu chí đánh giá chính bao gồm thời gian sống sót không tiến triển (PFS) và tổng thời gian sống còn (OS). Tiêu chí phụ bao gồm tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR).
Kết quả lâm sàng
Kết quả cho thấy sự kết hợp này không mang lại lợi ích vượt trội so với việc chỉ sử dụng Keytruda đơn trị liệu:
- Trung vị thời gian sống sót không tiến triển (mPFS): Nhóm Epacadostat đạt 4,7 tháng, trong khi nhóm giả dược đạt 4,9 tháng. Sự khác biệt này không có ý nghĩa thống kê (HR: 1.00; 95% CI: 0.83-1.21; P=0.517).
- Tỷ lệ PFS tại thời điểm 12 tháng: Cả hai nhóm đều đạt 37%.
- Tổng thời gian sống còn (OS): Rủi ro tử vong giữa hai nhóm không có sự khác biệt đáng kể (HR: 1.13; 95% CI: 0.86-1.49; P=0.807). Tỷ lệ sống còn tại thời điểm 12 tháng của cả hai nhóm đều là 74%.
- Tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR): Nhóm Epacadostat đạt 34,2% so với 31,5% ở nhóm giả dược.
Về mặt an toàn, các tác dụng phụ ghi nhận được phù hợp với dữ liệu đã công bố trước đó của Epacadostat và không có độc tính mới phát sinh.
Kết luận
Dựa trên kết quả thử nghiệm ECHO-301/KEYNOTE-252, TS. Georgina V. Long nhận định rằng đối với bệnh nhân ung thư hắc tố di căn hoặc không thể phẫu thuật, việc bổ sung Epacadostat vào liệu pháp kháng PD-1 bằng Keytruda không giúp cải thiện đáng kể thời gian sống sót không tiến triển (PFS) cũng như tổng thời gian sống còn (OS).
Nguồn tham khảo: Epacadostat (E) plus pembrolizumab (P) versus pembrolizumab alone in patients (pts) with unresectable or metastatic melanoma: Results of the phase 3 ECHO-301/KEYNOTE-252 study. (ASCO 2018, Abstract No.108)
Các báo cáo liên quan:
- (Ung thư phổi) Kết quả thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 2 về phối hợp Topotecan và Berzosertib.
- (Ung thư phổi) Hiệu quả của Enhertu đối với ung thư phổi không phải tế bào nhỏ có đột biến gen HER2.
- (Ung thư phổi) Tiềm năng của liệu pháp kháng thể B7-H3 (DS-7300).
Medical Supporter (Formerly) từng được Bộ Ngoại giao Nhật Bản chứng nhận là bảo lãnh visa y tế quốc tế (B-066).
Đang cân nhắc sang Nhật Bản điều trị? Cần thông tin và hỗ trợ?
Chúng tôi giúp bạn sắp xếp thông tin cần thiết để sang Nhật điều trị, liên hệ các cơ sở y tế Nhật Bản và sắp xếp tư vấn ý kiến thứ hai.Buổi tư vấn đầu tiên miễn phí; chuyên viên sẽ giúp bạn làm rõ các bước tiếp theo.
Hình ảnh 1
Hình ảnh 2
Hình ảnh 3
Hình ảnh 4
