(Ung thư tuyến tiền liệt) Darolutamide có hiệu quả như một liệu pháp duy trì?
Medical Supporter — Thông báo thông tin
Bài viết này là bản tổng hợp thông tin y tế quốc tế, không phải lời khuyên y tế và không thể thay thế chẩn đoán hay phác đồ điều trị của bác sĩ điều trị của bạn. Thông tin được biên soạn từ tài liệu công khai và công bố chính thức của các cơ sở y tế hàng đầu Nhật Bản; tính phù hợp và kết quả của mỗi liệu pháp khác nhau ở từng bệnh nhân và phải được bác sĩ có chuyên môn đánh giá riêng.
- 20 tháng 2 năm 2023
- Thời gian đọc: 2 phút
Vào ngày 8 tháng 2 năm 2023, TS. Silke Gillessen từ Viện Ung thư Thụy Sĩ (EOC—Istituto Oncologico della Svizzera Italiana) và các cộng sự đã công bố trên tạp chí y khoa danh tiếng "Journal of Clinical Oncology" kết quả về hiệu quả và độ an toàn của Darolutamide khi được sử dụng như một liệu pháp duy trì cho bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt di căn kháng cắt tinh (mCRPC) sau khi điều trị bằng hóa trị nhóm Taxane, trong khuôn khổ thử nghiệm lâm sàng SAKK 08/16 giai đoạn 2.
Thiết kế thử nghiệm
Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 2 ngẫu nhiên, mù đôi, đa trung tâm này được tiến hành trên 92 bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt di căn kháng cắt tinh đã qua hóa trị Taxane. Các bệnh nhân được chia ngẫu nhiên vào nhóm sử dụng Darolutamide (600 mg) hoặc nhóm giả dược. Tiêu chí đánh giá chính là tỷ lệ sống sót không tiến triển (PFS) được xác nhận bằng chẩn đoán hình ảnh sau 12 tuần. Các tiêu chí đánh giá phụ bao gồm thời gian đến khi tiến triển, thời gian sống sót không biến cố và tổng thời gian sống còn (OS).
Kết quả nghiên cứu
Kết quả cho thấy tỷ lệ sống sót không tiến triển sau 12 tuần ở nhóm Darolutamide là 64,7%, so với 52,2% ở nhóm giả dược, thể hiện sự cải thiện rõ rệt.
- Trung vị thời gian sống sót không tiến triển (mPFS): Nhóm Darolutamide đạt 5,5 tháng so với 4,5 tháng ở nhóm giả dược.
- Trung vị thời gian sống sót không biến cố: Nhóm Darolutamide đạt 5,4 tháng so với 2,9 tháng ở nhóm giả dược.
- Trung vị tổng thời gian sống còn (mOS): Nhóm Darolutamide đạt 24 tháng so với 21,3 tháng ở nhóm giả dược.
Về mặt an toàn, tỷ lệ xảy ra các tác dụng phụ ở cả hai nhóm là tương đương nhau, cho thấy bệnh nhân dung nạp tốt với liệu pháp duy trì này.
Kết luận
Dựa trên kết quả thử nghiệm SAKK 08/16, TS. Silke Gillessen nhận định: "Việc sử dụng Darolutamide như một liệu pháp duy trì cho bệnh nhân mCRPC sau hóa trị Taxane giúp cải thiện thời gian sống sót không tiến triển trong 12 tuần với độ an toàn cao. Nếu các thử nghiệm quy mô lớn tiếp theo xác nhận kết quả này, đây sẽ trở thành một lựa chọn điều trị mới đầy triển vọng cho nhóm bệnh nhân này."
Nguồn tham khảo: https://ascopubs.org/doi/full/10.1200/JCO.22.01726
Các báo cáo liên quan:
- (Ung thư phổi) Kết quả thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 2 về phối hợp Topotecan và Berzosertib.
- (Ung thư phổi) Hiệu quả của Enhertu đối với ung thư phổi không phải tế bào nhỏ có đột biến gen HER2.
- (Ung thư phổi) Tiềm năng của liệu pháp kháng thể B7-H3 (DS-7300).
Medical Supporter (Formerly) từng được Bộ Ngoại giao Nhật Bản chứng nhận là bảo lãnh visa y tế quốc tế (B-066).
Đang cân nhắc sang Nhật Bản điều trị? Cần thông tin và hỗ trợ?
Chúng tôi giúp bạn sắp xếp thông tin cần thiết để sang Nhật điều trị, liên hệ các cơ sở y tế Nhật Bản và sắp xếp tư vấn ý kiến thứ hai.Buổi tư vấn đầu tiên miễn phí; chuyên viên sẽ giúp bạn làm rõ các bước tiếp theo.
Hình ảnh 1
Hình ảnh 2
Hình ảnh 3
Hình ảnh 4
