cancer
Cập nhật lần cuối: 2018-04-23

Hướng dẫn điều trị ung thư đại trực tràng: Từ sàng lọc sớm đến các lựa chọn điều trị tiên tiến

S
Đội ngũ Medical Supporter
Đội ngũ điều phối y tế quốc tế và biên tập nội dung
Hướng dẫn điều trị ung thư đại trực tràng: Từ sàng lọc sớm đến các lựa chọn điều trị tiên tiến

Hướng dẫn điều trị ung thư đại trực tràng: Từ tầm soát sớm đến các lựa chọn trị liệu tiên tiến

Medical Supporter — Thông báo thông tin

Bài viết này là bản tổng hợp thông tin y tế quốc tế, không phải lời khuyên y tế và không thể thay thế chẩn đoán hay phác đồ điều trị của bác sĩ điều trị của bạn. Thông tin được biên soạn từ tài liệu công khai và công bố chính thức của các cơ sở y tế hàng đầu Nhật Bản; tính phù hợp và kết quả của mỗi liệu pháp khác nhau ở từng bệnh nhân và phải được bác sĩ có chuyên môn đánh giá riêng.

Mọi phác đồ điều trị cụ thể phải được bác sĩ có giấy phép tại Nhật Bản đánh giá

Ung thư đại trực tràng đề cập đến các khối u ác tính khởi phát từ ruột già (đại tràng, trực tràng hoặc hậu môn). Mặc dù hầu hết ung thư đại trực tràng tiến triển từ các polyp lành tính được gọi là "u tuyến", một số trường hợp phát triển trực tiếp từ niêm mạc bình thường. Khi ung thư tiến triển, các tế bào ác tính xâm nhập sâu hơn vào thành ruột và có thể di căn đến gan, phổi hoặc khoang bụng thông qua hệ thống bạch huyết và đường máu.

Các triệu chứng thường gặp và dấu hiệu cảnh báo sớm

Ung thư đại trực tràng thường ít có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu. Khi bệnh tiến triển, các dấu hiệu cảnh báo sau đây có thể xuất hiện:

  • Đi ngoài ra máu hoặc chảy máu trực tràng: Máu có thể lẫn trong phân hoặc xuất hiện dưới dạng các vệt màu đỏ tươi hoặc đỏ sẫm bám trên bề mặt.
  • Thay đổi thói quen đại tiện: Tiêu chảy kéo dài, táo bón hoặc phân nhỏ dẹt.
  • Khó chịu ở bụng: Đau dạ dày, co thắt bụng hoặc cảm giác đi ngoài không hết (mót rặn).
  • Triệu chứng toàn thân: Thiếu máu, sụt cân không rõ nguyên nhân và mệt mỏi mãn tính.

Vì các bệnh lý lành tính như trĩ cũng có thể gây chảy máu, nên việc thăm khám tiêu hóa sớm và theo dõi bằng nội soi đại tràng là vô cùng quan trọng.

Giai đoạn và chiến lược điều trị ung thư đại trực tràng

Phương pháp điều trị chính cho ung thư đại trực tràng là phẫu thuật cắt bỏ, thường kết hợp với hóa trị hoặc xạ trị.

1. Điều trị nội soi (Endoscopic Therapy)

Đối với ung thư giai đoạn sớm còn khu trú ở lớp niêm mạc, có thể thực hiện cắt bỏ trực tiếp qua nội soi đại tràng. Đây là phương pháp điều trị ít xâm lấn, không đau và có độ an toàn cao, thường không cần phẫu thuật mở truyền thống.

2. Phẫu thuật cắt bỏ (Surgical Resection)

Nếu can thiệp nội soi không đủ, phẫu thuật là cần thiết. Các bác sĩ phẫu thuật sẽ loại bỏ khối u cùng với khoảng 10 cm đoạn ruột xung quanh và các hạch bạch huyết bị ảnh hưởng.

  • Cắt bỏ đại tràng: Phân loại thành cắt đại tràng phải, ngang, trái hoặc đại tràng sigma tùy thuộc vào vị trí.
  • Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu: Phẫu thuật nội soi (Laparoscopic Surgery) đã trở thành tiêu chuẩn chăm sóc hiện đại nhờ vết mổ nhỏ và thời gian hồi phục nhanh hơn.

3. Những lưu ý đặc biệt đối với ung thư trực tràng

Trực tràng nằm sâu trong vùng chậu, gần với tuyến tiền liệt, bàng quang và tử cung.

  • Phẫu thuật bảo tồn cơ thắt: Các kỹ thuật phẫu thuật hiện đại, chẳng hạn như phẫu thuật cắt trước thấp (LAR), nhằm mục đích bảo tồn chức năng hậu môn và tránh đặt hậu môn nhân tạo vĩnh viễn nếu có thể.
  • Điều trị tân hỗ trợ trước phẫu thuật: Tại Nhật Bản, các bác sĩ thường kết hợp xạ trị và hóa trị trước phẫu thuật để làm nhỏ khối u, từ đó tăng khả năng bảo tồn cơ thắt.

Lối sống và phòng ngừa

Ung thư đại trực tràng liên quan chặt chẽ đến các yếu tố lối sống. Tiêu thụ quá nhiều thịt đỏ và thịt chế biến sẵn, uống nhiều rượu bia, hút thuốc lá và béo phì (đặc biệt là béo bụng) đều làm tăng nguy cơ. Duy trì chế độ ăn giàu chất xơ và khám sức khỏe định kỳ được khuyến nghị mạnh mẽ.


[Tuyên bố tuân thủ của Medical Supporter] Medical Supporter từng được Bộ Ngoại giao Nhật Bản và Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp chứng nhận là bảo lãnh visa y tế quốc tế (B-066).

:::consult-cta::: �มีความปลอดภัยสูง โดยปกติไม่จำเป็นต้องเข้ารับการผ่าตัดแบบเปิดหน้าท้อง

2. การผ่าตัด (Surgical Resection)

หากการรักษาผ่านการส่องกล้องไม่เพียงพอ จำเป็นต้องใช้วิธีการผ่าตัด ศัลยแพทย์จะตัดเนื้องอกออกพร้อมกับลำไส้ส่วนที่อยู่รอบๆ ประมาณ 10 ซม. และต่อมน้ำเหลืองที่ได้รับผลกระทบ

  • การตัดต่อลำไส้ใหญ่ (Colectomy): แบ่งตามตำแหน่งที่ตัด เช่น ลำไส้ใหญ่ส่วนขวา ส่วนขวาง ส่วนซ้าย หรือส่วนซิกมอยด์
  • การผ่าตัดแบบแผลเล็ก: การผ่าตัดผ่านกล้อง (Laparoscopic Surgery) ได้กลายเป็นมาตรฐานการรักษาในปัจจุบัน เนื่องจากแผลมีขนาดเล็กและฟื้นตัวได้รวดเร็ว

3. ข้อพิจารณาพิเศษสำหรับมะเร็งทวารหนัก (Rectal Cancer)

เรคตัมหรือทวารหนักส่วนปลายตั้งอยู่ลึกในอุ้งเชิงกราน ใกล้กับต่อมลูกหมาก กระเพาะปัสสาวะ และมดลูก

  • การผ่าตัดเพื่อเก็บรักษาหูรูด: เทคนิคการผ่าตัดสมัยใหม่ เช่น การผ่าตัดตัดต่อลำไส้ส่วนปลาย (Low Anterior Resection - LAR) มีเป้าหมายเพื่อรักษาการทำงานของทวารหนักและหลีกเลี่ยงการทำทวารหนักเทียมถาวรให้ได้มากที่สุด
  • การรักษาเสริมก่อนผ่าตัด: ในญี่ปุ่น แพทย์มักใช้การฉายรังสีร่วมกับเคมีบำบัดก่อนการผ่าตัดเพื่อทำให้เนื้องอกเล็กลง ซึ่งจะช่วยเพิ่มโอกาสในการเก็บรักษาหูรูดทวารหนัก

รูปแบบการดำเนินชีวิตและการป้องกัน

มะเร็งลำไส้ใหญ่มีความสัมพันธ์อย่างใกล้ชิดกับพฤติกรรมการใช้ชีวิต การบริโภคเนื้อแดงและเนื้อแปรรูปมากเกินไป การดื่มแอลกอฮอล์ การสูบบุหรี่ และโรคอ้วน (โดยเฉพาะอ้วนลงพุง) ล้วนเพิ่มความเสี่ยง แนะนำให้รับประทานอาหารที่มีกากใยสูงและตรวจสุขภาพเป็นประจำ


[แถลงการณ์การปฏิบัติตามข้อกำหนดของ Medical Supporter] Medical Supporter từng được Bộ Ngoại giao Nhật Bản và Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp chứng nhận là bảo lãnh visa y tế quốc tế (B-066).

Đang cân nhắc sang Nhật Bản điều trị? Cần thông tin và hỗ trợ?

Chúng tôi giúp bạn sắp xếp thông tin cần thiết để sang Nhật điều trị, liên hệ các cơ sở y tế Nhật Bản và sắp xếp tư vấn ý kiến thứ hai.Buổi tư vấn đầu tiên miễn phí; chuyên viên sẽ giúp bạn làm rõ các bước tiếp theo.

Trụ sở Fukuoka: +81-92-984-3200
Từng được chứng nhận chính thức, số B-066

Bài đọc liên quan

Maki Clinic Nagoya: Thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch liều thấp & liệu pháp tế bào kết hợp

Maki Clinic là người tiên phong trong việc sử dụng Opdivo liều cực thấp (khoảng 20mg) kết hợp với liệu pháp tế bào NK. Phương pháp đổi mới này duy trì hiệu quả lâm sàng đồng thời giảm đáng kể chi phí y tế đắt đỏ và tác dụng phụ.

2022-05-06

Đột phá trong ung thư vú: Enhertu thiết lập tiêu chuẩn mới trong thử nghiệm DESTINY-Breast03

Phân tích chuyên sâu về thử nghiệm lâm sàng pha 3 DESTINY-Breast03: Enhertu (Trastuzumab deruxtecan) cho thấy thời gian sống không tiến triển và tỷ lệ đáp ứng khách quan vượt trội so với T-DM1 cho bệnh nhân ung thư vú di căn HER2 dương tính đã điều trị trước.

2016-08-22

(Ung thư phổi) Opdivo + hoá trị có hiệu quả không?

Trong thử nghiệm lâm sàng pha III CheckMate-227, bệnh nhân được phân ngẫu nhiên vào nhóm kháng thể anti-PD-1 Opdivo + hoá trị và nhóm hoá trị. Tiêu chí chính là thời gian sống toàn thể.

2021-04-28

Đổi mới trong ung thư thận: Miễn dịch trị liệu kép với Opdivo và Yervoy kéo dài sống còn

Theo dõi dài hạn từ thử nghiệm CheckMate-214 xác nhận kết hợp Opdivo (Nivolumab) và Yervoy (Ipilimumab) mang lại thời gian sống toàn thể vượt trội cho bệnh nhân RCC di căn nguy cơ trung bình và kém.

2019-12-03